Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tangerine



I - noun
1. a variety of mandarin orange
Syn:
tangerine tree
Hypernyms:
mandarin, mandarin orange, mandarin orange tree, Citrus reticulata
2. any of various deep orange mandarins grown in the United States and southern Africa
Hypernyms:
mandarin, mandarin orange
Part Holonyms:
tangerine tree
3. a reddish to vivid orange color
Hypernyms:
reddish orange

II - adjective
of a strong reddish orange color
Similar to:
chromatic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.