Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sward


noun
surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots (Freq. 2)
Syn:
turf, sod, greensward
Derivationally related forms:
sod (for: sod)
Hypernyms:
land, ground, soil
Hyponyms:
divot

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.