Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
suspended


adjective
(of undissolved particles in a fluid) supported or kept from sinking or falling by buoyancy and without apparent attachment (Freq. 7)
- suspended matter such as silt or mud...
- dust particles suspended in the air
- droplets in suspension in a gas
Similar to:
supported

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suspend"
  • Words contain "suspend" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    án treo Lào Cai

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.