Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
surcease


noun
a stopping
- a cessation of the thunder
Syn:
cessation
Derivationally related forms:
cease (for: cessation)
Hypernyms:
stop, halt
Hyponyms:
legal separation, separation

Related search result for "surcease"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.