Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
subtend


verb
be opposite to;
of angles and sides, in geometry (Freq. 2)
Syn:
delimit
Hypernyms:
be
Verb Frames:
- Something ----s something

Related search result for "subtend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.