Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
subdivide


verb
1. form into subdivisions
- The cells subdivided
Derivationally related forms:
subdivision
Hypernyms:
separate, divide, part
Verb Frames:
- Something ----s
2. divide into smaller and smaller pieces
- This apartment cannot be subdivided any further!
Derivationally related forms:
subdivision, subdivider
Hypernyms:
divide, split, split up, separate, dissever, carve up
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.