Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spinel


noun
a hard glassy mineral consisting of an oxide of magnesium and aluminum;
occurs in various colors that are used as gemstones
Hypernyms:
mineral
Hyponyms:
spinel ruby, ruby spinel, Ceylonite, pleonaste
Substance Meronyms:
magnesium, Mg, atomic number 12

Related search result for "spinel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.