Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sitcom


noun
1. a humorous drama based on situations that might arise in day-to-day life
Syn:
situation comedy
Hypernyms:
comedy
2. a humorous television program based on situations that could arise in everyday life
Syn:
situation comedy
Hypernyms:
television program, TV program, television show, TV show


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.