Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
showcase


noun
1. a setting in which something can be displayed to best effect (Freq. 2)
- it was a showcase for democracy in Africa
Syn:
show window
Hypernyms:
setting, background, scope
2. a glass container used to store and display items in a shop or museum or home
Syn:
case, display case, vitrine
Derivationally related forms:
case (for: case)
Hypernyms:
container
Hyponyms:
trophy case


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.