Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shearing


noun
removing by cutting off or clipping
Derivationally related forms:
shear
Hypernyms:
cut, cutting, cutting off
Hyponyms:
sheepshearing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.