Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shamisen


noun
a Japanese stringed instrument resembling a banjo with a long neck and three strings and a fretted fingerboard and a rectangular soundbox;
played with a plectrum
Syn:
samisen
Hypernyms:
stringed instrument


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.