Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
severed


adjective
detached by cutting
- cut flowers
- a severed head
- an old tale of Anne Bolyn walking the castle walls with her poor cut-off head under her arm
Syn:
cut off
Similar to:
cut


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.