Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
segregated


adjective
separated or isolated from others or a main group (Freq. 2)
- a segregated school system
- a segregated neighborhood
Syn:
unintegrated
Ant:
integrated
Similar to:
isolated, quarantined, separate, sequestered, white, lily-white
See Also:
divided, separate

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.