Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scrawniness


noun
1. the bodily property of lacking flesh
Syn:
skinniness
Derivationally related forms:
scrawny, skinny (for: skinniness)
Hypernyms:
leanness, thinness, spareness
2. the property of being stunted and inferior in size or quality
- the scrawniness of sickly trees
Syn:
scrubbiness
Derivationally related forms:
scrubby (for: scrubbiness), scrawny
Hypernyms:
inferiority, low quality

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.