Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sacerdotal


adjective
1. of or relating to a belief in sacerdotalism
- sacerdotal emphasis on the authority of priests
Pertains to noun:
sacerdotalism
Derivationally related forms:
sacerdotalism
2. associated with the priesthood or priests
- priestly (or sacerdotal) vestments
- hieratic gestures
Syn:
priestly, hieratic, hieratical
Pertains to noun:
priesthood, priesthood (for: hieratical), priesthood (for: hieratic), priesthood (for: priestly)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sacerdotal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.