Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rubbery


adjective
1. having an elastic texture resembling rubber in flexibility or toughness (Freq. 1)
Syn:
rubberlike
Similar to:
elastic
Derivationally related forms:
rubber
2. difficult to chew
Syn:
cartilaginous, gristly
Similar to:
tough
Derivationally related forms:
gristle (for: gristly)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.