Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
requiem


noun
a song or hymn of mourning composed or performed as a memorial to a dead person
Syn:
dirge, coronach, lament, threnody
Derivationally related forms:
lament (for: lament)
Hypernyms:
song, vocal
Hyponyms:
keen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "requiem"
  • Words pronounced/spelled similarly to "requiem"
    requiem resume
  • Words contain "requiem" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    độ vong cầu hồn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.