Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rejuvenation


noun
1. the phenomenon of vitality and freshness being restored
- the annual rejuvenation of the landscape
Syn:
greening
Derivationally related forms:
green (for: greening), rejuvenate
Hypernyms:
organic phenomenon
2. the act of restoring to a more youthful condition
Derivationally related forms:
rejuvenate
Hypernyms:
restoration
Hyponyms:
refreshment, recreation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.