Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reiterative


adjective
marked by iteration
Syn:
iterative
Similar to:
repetitive, repetitious
Derivationally related forms:
reiterate, iterate (for: iterative)

Related search result for "reiterative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.