Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reinterpret


verb
1. interpret from a different viewpoint (Freq. 2)
Syn:
re-explain
Derivationally related forms:
reinterpretation
Hypernyms:
rede, interpret
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. assign a new or different meaning to
Derivationally related forms:
reinterpretation
Hypernyms:
interpret, construe, see
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Sam and Sue reinterpret the movie
- They won't reinterpret the story


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.