Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
redoubtable


adjective
1. inspiring fear (Freq. 2)
- the formidable prospect of major surgery
- "a tougher and more redoubtable adversary than the heel-clicking, jackbooted fanatic"- G.H.Johnston
- something unnerving and prisonlike about high grey wall
Syn:
formidable, unnerving
Similar to:
alarming
2. worthy of respect or honor
- born of a redoubtable family
Similar to:
reputable

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.