Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rangefinder


noun
a measuring instrument (acoustic or optical or electronic) for finding the distance of an object
Syn:
range finder
Hypernyms:
measuring instrument, measuring system, measuring device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.