Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
publicizing


noun
the business of drawing public attention to goods and services
Syn:
advertising
Derivationally related forms:
publicize, advertise (for: advertising)
Hypernyms:
commercial enterprise, business enterprise, business
Hyponyms:
hard sell, soft sell, circularization, circularisation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.