Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prudishness


noun
excessive or affected modesty
Syn:
primness, prudery, Grundyism
Derivationally related forms:
prudish, prim (for: primness)
Hypernyms:
modesty, modestness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.