Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
proletarian


I - noun
a member of the working class (not necessarily employed)
- workers of the world--unite!
Syn:
prole, worker
Hypernyms:
commoner, common man, common person
Hyponyms:
dogsbody
Member Holonyms:
labor, labour, working class, proletariat

II - adjective
belonging to or characteristic of the proletariat
Similar to:
lower-class, low-class
Derivationally related forms:
proletariat

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "proletarian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.