Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prestigious


adjective
1. having an illustrious reputation;
respected
- our esteemed leader
- a prestigious author
Syn:
esteemed, honored
Similar to:
reputable
Derivationally related forms:
prestige, prestigiousness
2. exerting influence by reason of high status or prestige
- a prestigious professor at a prestigious university
Similar to:
influential


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.