Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
plasmodium


noun
1. multinucleate sheet of cytoplasm characteristic of some stages of such organisms as slime molds
Hypernyms:
cytoplasm, cytol
2. parasitic protozoan of the genus Plasmodium that causes malaria in humans
Syn:
Plasmodium vivax, malaria parasite
Hypernyms:
sporozoan
Member Holonyms:
genus Plasmodium

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.