Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
perpetrate


verb
perform an act, usually with a negative connotation (Freq. 2)
- perpetrate a crime
- pull a bank robbery
Syn:
commit, pull
Derivationally related forms:
pull (for: pull), commission (for: commit), committal (for: commit), perpetration, perpetrator
Hypernyms:
act, move
Hyponyms:
make, recommit
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.