Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
patronne


noun
a woman who is a patron or the wife of a patron (Freq. 4)
Syn:
patroness
Hypernyms:
patron, sponsor, supporter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.