Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
palpebrate


I - verb
wink or blink, especially repeatedly
Derivationally related forms:
palpebra, palpebration
Hypernyms:
blink, wink, nictitate, nictate
Verb Frames:
- Somebody ----s

II - adjective
having eyelids
Pertains to noun:
palpebra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.