Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pacing



noun
1. (music) the speed at which a composition is to be played (Freq. 1)
Syn:
tempo
Topics:
music
Hypernyms:
musical time
Hyponyms:
accelerando, allegretto, allegro, andante, meno mosso, rubato
2. walking with slow regular strides (Freq. 1)
Derivationally related forms:
pace
Hypernyms:
gait


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.