Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
over-the-counter


adjective
1. purchasable without a doctor's prescription
- nonprescription drugs
- an over-the-counter cold remedy
Syn:
nonprescription
Ant:
prescription (for: nonprescription)
Topics:
medicine, medication, medicament, medicinal drug
2. (of securities) not traded on a stock exchange
- over-the-counter stocks
Syn:
otc
Similar to:
unlisted

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "over-the-counter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.