Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
outsource


verb
obtain goods or services from an outside supplier;
to contract work out
- Many companies outsource and hire consultants in order to maintain a flexible workforce
Hypernyms:
source
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.