Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
numeric


adjective
1. of or relating to or denoting numbers
- a numeral adjective
Syn:
numeral, numerical
Pertains to noun:
number, number (for: numerical), number (for: numeral)
Derivationally related forms:
number (for: numerical)
2. measured or expressed in numbers
- numerical value
- the numerical superiority of the enemy
Syn:
numerical
Similar to:
quantitative


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.