Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nonmusical


adjective
1. lacking interest in or talent for music
- too unmusical to care for concerts
- it is unfortunate that her children were all nonmusical
Syn:
unmusical
Ant:
musical (for: unmusical)
2. not musical in nature
- the unmusical cry of the bluejay
Syn:
unmusical
Ant:
musical (for: unmusical)
Attrubites:
musicality, musicalness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.