Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
neoclassic


adjective
characteristic of a revival of an earlier classical style
Syn:
neoclassical
Similar to:
classical, classic
Derivationally related forms:
neoclassicism (for: neoclassical)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.