Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nauseated


adjective
feeling nausea;
feeling about to vomit (Freq. 1)
Syn:
nauseous, queasy, sick, sickish
Similar to:
ill, sick
Derivationally related forms:
sickness (for: sick), queasiness (for: queasy), nausea (for: nauseous)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.