Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mummy



noun
1. informal terms for a mother
Syn:
ma, mama, mamma, mom, momma,
mommy, mammy, mum
Hypernyms:
mother, female parent
2. a body embalmed and dried and wrapped for burial (as in ancient Egypt)
Derivationally related forms:
mummify
Hypernyms:
body, dead body

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mummy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.