Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mothproof


I - verb
protect from moths
- mothproof woollen clothes during the summer
Hypernyms:
protect
Verb Frames:
- Somebody ----s something

II - adjective
resistant to damage by moths
Syn:
moth-resistant
Similar to:
impervious, imperviable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.