Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mothball


I - noun
a small sphere of camphor or naphthalene used to keep moths away from stored clothing
Syn:
camphor ball
Hypernyms:
ball, globe, orb
Substance Meronyms:
camphor, naphthalene

II - verb
put into long-term storage
Hypernyms:
store
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They mothball the cape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.