Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
metrification


noun
1. writing a metrical composition (or the metrical structure of a composition)
Derivationally related forms:
metrify
Hypernyms:
writing, authorship, composition, penning
2. the act of changing from imperial units of measurement to metric units: meters, grams, seconds
Syn:
metrication
Derivationally related forms:
metricate (for: metrication)
Hypernyms:
change


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.