Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
meticulosity


noun
strict attention to minute details
Syn:
meticulousness, punctiliousness, scrupulousness
Derivationally related forms:
scrupulous (for: scrupulousness), punctilious (for: punctiliousness), meticulous, meticulous (for: meticulousness)
Hypernyms:
conscientiousness, painstakingness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.