Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
merriment


noun
1. a gay feeling (Freq. 2)
Syn:
gaiety
Hypernyms:
happiness
Hyponyms:
hilarity, mirth, mirthfulness, glee, gleefulness,
jocundity, jocularity, jollity, jolliness, joviality
2. activities that are enjoyable or amusing (Freq. 1)
- I do it for the fun of it
- he is fun to have around
Syn:
fun, playfulness
Derivationally related forms:
funny (for: fun)
Hypernyms:
diversion, recreation

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.