Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
merger


noun
1. the combination of two or more commercial companies (Freq. 6)
Syn:
amalgamation, uniting
Derivationally related forms:
unite (for: uniting), merge
Hypernyms:
consolidation, integration
2. an occurrence that involves the production of a union
Syn:
fusion, unification
Derivationally related forms:
unify (for: unification), merge, fuse (for: fusion)
Hypernyms:
union

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "merger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.