Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marauding


adjective
characterized by plundering or pillaging or marauding
- bands of marauding Indians
- predatory warfare
- a raiding party
Syn:
predatory, raiding
Similar to:
offensive

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.