Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
logwood


noun
1. very hard brown to brownish-red heartwood of a logwood tree;
used in preparing a purplish red dye
Hypernyms:
wood
Substance Holonyms:
logwood tree, campeachy, bloodwood tree, Haematoxylum campechianum
2. spiny shrub or small tree of Central America and West Indies having bipinnate leaves and racemes of small bright yellow flowers and yielding a hard brown or brownish-red heartwood used in preparing a black dye
Syn:
logwood tree, campeachy, bloodwood tree, Haematoxylum campechianum
Hypernyms:
blackwood, blackwood tree
Member Holonyms:
Haematoxylum, genus Haematoxylum, Haematoxylon, genus Haematoxylon

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.