Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lithophyte


noun
plant that grows on rocks or stony soil and derives nourishment from the atmosphere
Syn:
lithophytic plant
Derivationally related forms:
lithophytic
Hypernyms:
rock plant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.