Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lexicalise


verb
make or coin into a word or accept a new word into the lexicon of a language
- The concept expressed by German 'Gemuetlichkeit' is not lexicalized in English
Syn:
lexicalize
Derivationally related forms:
lexicalization (for: lexicalize)
Hypernyms:
give voice, formulate, word, phrase, articulate
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.