Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
kindhearted


adjective
having or proceeding from an innately kind disposition
- a generous and kindhearted teacher
Syn:
kind-hearted
Similar to:
kind
Derivationally related forms:
kindheartedness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.