Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
kilometer


noun
a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles) (Freq. 1)
Syn:
kilometre, km, klick
Hypernyms:
metric linear unit
Part Holonyms:
myriameter, myriametre, mym
Part Meronyms:
hectometer, hectometre, hm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kilometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.